owing to
/oʊɪŋ tɪ/Giới từ
- Bởi vì, nhờ vào.Because of, on account of.I gave up my job as a typist owing to repetitive strain injury.Tôi đã từ bỏ công việc đánh máy vì chấn thương căng cơ lặp đi lặp lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “owing to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish