owing to

/oʊɪŋ tɪ/
Giới từ
  1. Bởi vì, nhờ vào.
    Because of, on account of.
    I gave up my job as a typist owing to repetitive strain injury.
    Tôi đã từ bỏ công việc đánh máy vì chấn thương căng cơ lặp đi lặp lại.
🎬 Nghe “owing to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish